Thông tin
WordPress plugin dành cho Website WordPress — Biểu đồ cột tương tác & Kế hoạch Tài chính cho sản phẩmXanh Phú Quý(Manulife Vietnam)
⚠️Nguồn dữ liệu & Độ chính xác:Toàn bộ plugin được xây dựng dựa trên tài liệu chính thức từ trang chủ Manulife Việt Nam —Sản phẩm Xanh Phú Quý— được phân tích và lập trình nhằm giúp khách hàng có cái nhìn trực quan hơn về sản phẩm. Nếu phát hiện bất kỳ thông tin không chính xác trong cách tính toán hoặc kiến thức tài chính, rất mong bạn phản hồi ngay để chúng tôi có thể cập nhật kịp thời.
Tư Vấn Viên 001
Tư Vấn Viên 001
Chuyên Gia Tư Vấn Tài Chính Cao Cấp | Mã ĐL: 12345679
📞 Liên hệ ngay

Khám phá Hành Trình Đầu Tư Của Bạn

Quỹ Hưng Thịnh tự động điều chỉnh danh mục để bảo toàn vốn khi bạn đến gần tuổi hưu

Giải thích 3 loại Quỹ Hưng Thịnh
Quỹ Hưng Thịnh 2035
Nghỉ hưu ~2035
Dành cho khách hàng gần tuổi hưu (dưới 10 năm). Danh mục đang ưu tiên bảo toàn vốn tỷ lệ trái phiếu/tiền tệ cao, cổ phiếu thấp để hạn chế rủi ro.
Quỹ Hưng Thịnh 2040
Nghỉ hưu ~2040
Dành cho khách hàng trung hạn (10–15 năm). Cân bằng giữa tăng trưởng và bảo vệ tỷ lệ cổ phiếu và trái phiếu tương đương nhau.
Quỹ Hưng Thịnh 2045
Nghỉ hưu ~2045
Dành cho khách hàng dài hạn (trên 15 năm). Hiện ưu tiên tăng trưởng mạnh tỷ lệ cổ phiếu cao nhất, quỹ sẽ tự động giảm dần khi đến gần năm 2045.
Quỹ mục tiêu tự động điều chỉnh: Càng gần năm nghỉ hưu, tỷ trọng cổ phiếu càng giảm để bảo toàn tài sản tích lũy.
2026Kéo để xem tỷ lệ theo từng năm2045
📅 Năm 2026Lúc bạn 30 tuổi

🟢 Cổ phiếuTài sản tăng trưởng cao — đầu tư vào cổ phần doanh nghiệp. Tiềm năng sinh lời lớn nhưng biến động theo thị trường. Chiếm tỷ trọng cao khi bạn còn nhiều năm đến tuổi hưu.
🟠 Trái phiếu / CCLSTài sản bảo toàn vốn — bao gồm trái phiếu Chính phủ, doanh nghiệp và CCLS (Chứng chỉ lưu ký sung). Lợi suất ổn định, rủi ro thấp hơn cổ phiếu. Tăng dần khi gần tuổi hưu.
⚫ Thị trường tiền tệTài sản thanh khoản cao nhất — tiền gửi ngân hàng, tín phiếu kho bạc, công cụ thị trường tiền tệ ngắn hạn. Rủi ro thấp nhất, đảm bảo thanh khoản khi cần rút tiền.

Lưu ý: Biểu đồ cột minh họa dựa trên giới hạn tỷ lệ phân bổ tài sản đầu tư tối đa của Quỹ Hưng Thịnh. Tỷ trọng đầu tư thực tế sẽ được chuyên gia Manulife linh hoạt tự động điều chỉnh hàng năm theo tình hình thị trường nhằm đảm bảo mục tiêu tích lũy hưu trí, nhưng cam kết không vượt quá giới hạn rủi ro tại biểu đồ này.

🔒
CÓ CAM KẾTThưởng Tri Ân: 2.5% – 5%/năm
≠
📈
KHÔNG CAM KẾTĐầu tư Quỹ: 9% / 1.3% (minh họa)

Mô phỏng Tích lũy Hưu trí

Xem lợi ích dự kiến dựa trên phí đóng và thời hạn của bạn

🏦Quỹ 2045 khuyến nghị đóng 15 năm(dựa trên quỹ bạn đang xem ở Tab Phân bổ)

Bao gồm phí Sinh mạng (tăng theo tuổi) & Chăm sóc sức khỏe mỗi năm.

Tổng phí dự kiến đóng
2.5 tỷđ
Năm bắt đầu rút tự do
Từ Năm thứ 6
Thưởng Tri Ân dự kiến
Cuối Năm 20
✓
Năm 3
Xong giai đoạn đóng phí bắt buộc
6
Năm 6
Rút tiền tự do — 0% phí chấm dứt
🎁
Năm 20
Nhận Thưởng Tri Ân (~80% phí năm đầu)
🏆
Tổng lợi ích ước tính tại Năm 20

Số tiền thực nhận về = GTTK đầu tư đã có trong tài khoản + Thưởng Tri Ân cam kết

📤 Chế độ rút 10%/năm
💰 Tổng đã đóng—
💸 Đã rút về (Năm 11–20)—
Kịch bản cao 9%/năm
📈 GTTK đầu tư—
🎁 + Thưởng Tri Ân5%/năm—
💰 Tổng thực nhận về—
—
Kịch bản thấp 1.3%/năm
📈 GTTK đầu tư—
🎁 + Thưởng Tri Ân—
💰 Tổng thực nhận về—
—
🔒 “Tổng thực nhận về” = số tiền trong tài khoản + Thưởng Tri Ân. Không phải cộng thêm ngoài khoản đã đóng.Thưởng Tri Ân không thay đổi dù rút tiền hay không — đây là khoản cam kết độc lập. Số 9%/1.3% chỉ mang tính minh họa, không phải cam kết của Manulife.

Tăng trưởng Giá trị Tích lũy theo Năm

Tỷ suất Cao (9%/năm)Tỷ suất Thấp (1.3%/năm)

Chi tiết theo từng năm

Năm HĐTổng phí đã đóngGTTK (Tỷ suất 9%)GTTK (Tỷ suất 1.3%)Phí chấm dứtCó thể rút (9%)
GTTK (Tỷ suất 9%)Giá trị tích lũy dự kiến theo kịch bản tỷ suất đầu tư cao (9%/năm)
GTTK (Tỷ suất 1.3%)Giá trị tích lũy dự kiến theo kịch bản tỷ suất đầu tư thấp (1.3%/năm)
Có thể rút (9%)Số tiền thực tế rút được sau khi trừ phí chấm dứt hợp đồng (kịch bản 9%)
Hết quỹTài khoản đã cạn kiệt xảy ra khi rút 10%/năm kết hợp lãi suất thấp hơn phí quản lý quỹ (2.5%/năm)
💡
Tại sao có 2 kịch bản tỷ suất?

Tỷ suất 9%/năm phản ánh giai đoạn quỹ phân bổ nhiều cổ phiếu (tăng trưởng cao).

Tỷ suất 1.3%/năm phản ánh giai đoạn gần nghỉ hưu quỹ chuyển sang trái phiếu và tiền tệ để bảo toàn vốn.

📊 Xem phân bổ tài sản của bạn theo từng năm →

Lưu ý: Các con số trên là minh họa dựa trên tỷ suất đầu tư giả định (9%/năm cao và 1,3%/năm thấp). Kết quả thực tế phụ thuộc vào hiệu quả đầu tư của Quỹ Hưng Thịnh và không được Manulife đảm bảo. Phí quản lý quỹ tối đa 2,5%/năm đã được tính vào mô phỏng.

📈 Lịch sử Lợi nhuận Thực tế Các Quỹ

Dữ liệu lợi nhuận hàng năm của các Quỹ Liên Kết Đơn Vị Manulife VN (là các quỹ thành phần mà Quỹ Hưng Thịnh đầu tư vào)

📖 Giải thích các loại quỹ & mối liên hệ với Quỹ Hưng Thịnh
🟢
Quỹ Tăng Trưởng

Đầu tư 80–100% vào cổ phiếu. Mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận dài hạn. Biến động cao — phù hợp giai đoạn nhiều năm trước nghỉ hưu.

🔵
Quỹ Phát Triển

Đầu tư 60–100% cổ phiếu, phần còn lại trái phiếu và tiền mặt. Cân bằng giữa tăng trưởng và ổn định hơn Quỹ Tăng Trưởng.

🟠
Quỹ Cân Bằng

Cổ phiếu 10–80%, trái phiếu 20–90%. Giảm thiểu rủi ro so với quỹ cổ phiếu thuần — phù hợp trung hạn gần nghỉ hưu.

⚫
Quỹ Ổn Định

Tập trung 80–100% trái phiếu & tiền gửi. Bảo vệ vốn, thu nhập cố định — ưu tiên khi sắp đến năm nghỉ hưu.

🔗 Mối liên hệ trực tiếp với Quỹ Hưng Thịnh 2035/2040/2045

Quỹ Hưng Thịnh là Quỹ Mục Tiêu (Target-Date Fund) — không đầu tư cố định mà tự động phân bổ tài sản giữa các lớp tương ứng với 4 quỹ trên theo cơ chế Glide Path:

Xa năm nghỉ hưu
Ưu tiên Quỹ Tăng Trưởng + Phát Triển — tận dụng tăng trưởng cổ phiếu dài hạn & lãi suất kép
→
Gần năm nghỉ hưu
Tự động dịch chuyển sang Quỹ Cân Bằng + Ổn Định — bảo toàn thành quả tích lũy, giảm rủi ro

💡 Đây chính là lý do biểu đồ Tab “Phân bổ Tài sản” cho thấy tỷ lệ cổ phiếu giảm dần và trái phiếu tăng dần khi kéo thanh thời gian về gần năm mục tiêu.

Tăng Trưởng
🏆 Tốt nhất: 2021 +28.5%
⚠️ Khó nhất: 2022 -29.5%
Phát Triển
🏆 Tốt nhất: 2021 +25.1%
⚠️ Khó nhất: 2022 -24.1%
Cân Bằng
🏆 Tốt nhất: 2021 +18.8%
⚠️ Khó nhất: 2022 -16.9%
Ổn Định
🏆 Tốt nhất: 2021 +9.9%
⚠️ Khó nhất: 2022 -6.7%

⚖️ Lưu ý: Kết quả đầu tư của các Quỹ Liên Kết Đơn Vị trong quá khứ chỉ nhằm mục đích tham khảo và không phản ánh kết quả hoạt động đầu tư trong tương lai của các Quỹ. Khách hàng được hưởng toàn bộ kết quả đầu tư và chịu mọi rủi ro trong đầu tư.

📋 Cấu Trúc Phí Sản Phẩm Xanh Phú Quý

Toàn bộ các loại phí áp dụng cho hợp đồng — trích từ Quy Tắc & Điều Khoản chính thức của Manulife

🏷️
Phí Ban Đầu
Khấu trừ trước khi đem tiền đi đầu tư
Năm hợp đồngTỷ lệ khấu trừTiền được đầu tư
Năm 130%70% phí đóng
Năm 220%80% phí đóng
Năm 3 – 510%90% phí đóng
Từ Năm 6+0%100% phí đóng

💡 Khoản bị khấu trừ 30 năm đầu được tích lũy lại → trả về dưới dạng Thưởng Tri Ân tại Năm 20 với lãi suất cam kết.

📄
Phí Quản Lý Hợp Đồng
Trừ cố định hàng tháng, tăng dần theo năm
Năm hợp đồngPhí/thángPhí/năm
Năm 1 (2026)47,000đ564,000đ
Năm 2 (2027)49,000đ588,000đ
Năm 5 (2030)55,000đ660,000đ
Năm 10 (2035)65,000đ780,000đ
Năm 12+ (2038+)70,000đ 🔒 Trần840,000đ

⚙️ Số liệu trích từ Tài Liệu Minh Hoạ Bán Hàng của Manulife — phí tự động tăng +2,000đ/tháng mỗi năm dương lịch, tối đa 70,000đ/tháng.

🚪
Phí Chấm Dứt Trước Hạn
Phạt hủy hợp đồng sớm (% phí cơ bản quy năm)
Năm hủyPhạtLời khuyên
Năm 1 – 275%❌ Tránh tuyệt đối
Năm 350%⚠️ Tổn thất lớn
Năm 420%⚠️ Cân nhắc kỹ
Năm 510%🔶 Tổn thất nhỏ
Từ Năm 6+0%✅ Rút tự do
📈
Phí Quản Lý Quỹ & Chuyển Đổi
Khấu trừ trước khi công bố giá đơn vị quỹ
Loại QuỹPhí tối đa/năm
≥70% Cổ phiếu (Quỹ HT 2045)2.5%/năm
≥70% Trái phiếu1.5%/năm
≥70% Tiền gửi / Thu nhập cố định1.0%/năm
🔄 Phí Chuyển Đổi Quỹ0 đồng — Miễn phí hoàn toàn suốt thời hạn hợp đồng

📌 Toàn bộ thông tin phí trích từ Quy Tắc & Điều Khoản chính thức Manulife Xanh Phú Quý (2026). Phí có thể thay đổi theo thông báo của Manulife, đề nghị xác nhận lại với chuyên gia tư vấn trước khi ký hợp đồng.